err
Anh /ɜː/Mỹ /ɝː/
C1Tư duy
Nghĩa của err
- v.mắc lỗi; phán đoán saiTo make a mistake or an incorrect judgement.
Câu ví dụ
I erred by leaving the cake in too long.
Tôi đã mắc lỗi khi để bánh trong lò quá lâu.
Policymakers may err when they assume that economic growth automatically improves everyone's quality of life.
Các nhà hoạch định chính sách có thể phán đoán sai khi cho rằng tăng trưởng kinh tế tự động cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người.
Cụm từ thường gặp
- err in judgement — phán đoán sai lầm
- err on the side of caution — thà thận trọng hơn một chút
- err in assuming — giả định sai lầm
Họ từ
error (n.) · erroneous (adj.) · erroneously (adv.)
Đồng nghĩa
make a mistake, misjudge
💡 Là nội động từ trang trọng; thường dùng cụm err on the side of caution.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →