lesser

Anh /ˈlesə/Mỹ /ˈlesər/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ lesser

Nghĩa của lesser

  1. adj.nhỏ hơn; ít quan trọng hơnSmaller in amount, degree, or importance

Câu ví dụ

We chose the lesser expense of repairing our sofa.

Chúng tôi chọn phương án tốn ít chi phí hơn là sửa lại chiếc ghế sofa.

Although funding matters, class size also influences educational outcomes, but usually to a lesser degree.

Dù kinh phí quan trọng, quy mô lớp học cũng ảnh hưởng đến kết quả giáo dục, nhưng thường ở mức độ thấp hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

less (adv.) · less (det.)

Đồng nghĩa

smaller, minor

Trái nghĩa

greater

💡 Thường đứng trước danh từ; không dùng lesser để chỉ trực tiếp kích thước nhỏ hơn của vật thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← swerveerr →