swerve

Anh /swɜːv/Mỹ /swɝːv/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ swerve

Nghĩa của swerve

  1. v.chuyển hướng đột ngột; rẽ gấpTo change direction suddenly, especially to avoid hitting something.
  2. n.chuyển hướng đột ngột; rẽ gấpA sudden change of direction by a vehicle or person.

Câu ví dụ

The cyclist swerved to avoid a branch on the road.

Người đi xe đạp đánh lái đột ngột để tránh một cành cây trên đường.

Poorly maintained roads may force drivers to swerve unexpectedly, increasing the risk of collisions with other vehicles.

Đường xá không được bảo trì tốt có thể buộc tài xế phải chuyển hướng đột ngột, làm tăng nguy cơ va chạm với các phương tiện khác.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

veer

💡 Nhấn mạnh việc đổi hướng đột ngột; rẽ thông thường thường dùng turn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← susceptiblelesser →