somewhat
Anh /ˈsʌmwɒt/Mỹ /ˈsʌmwʌt/
B2Tư duy
Nghĩa của somewhat
- adv.hơi; có phầnTo a limited degree; rather, but not very.
Câu ví dụ
I felt somewhat nervous before my first driving lesson.
Trước buổi học lái xe đầu tiên, tôi cảm thấy hơi lo lắng.
Although online learning offers flexibility, its effectiveness remains somewhat dependent on students' motivation and access to technology.
Dù học trực tuyến linh hoạt, hiệu quả của nó vẫn phần nào phụ thuộc vào động lực của sinh viên và điều kiện tiếp cận công nghệ.
Cụm từ thường gặp
- somewhat different — hơi khác
- somewhat limited — hơi hạn chế
- somewhat concerned — hơi lo ngại
Đồng nghĩa
rather, slightly
💡 Trang trọng hơn a bit, thường dùng để làm dịu bớt một nhận định hoặc giọng điệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →