overtake

Anh /ˌəʊvəˈteɪk/Mỹ /ˌoʊvərˈteɪk/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ overtake

Nghĩa của overtake

  1. v.đuổi kịp và vượt qua; vượt xeTo catch up with and move ahead of someone.
  2. v.vượt hơn về số lượng hoặc thành tíchTo become greater or more successful than someone or something.
  3. v.ập đến bất ngờ; áp đảoTo affect someone suddenly and strongly.

Câu ví dụ

We waited for a safe gap to overtake the tractor.

Chúng tôi chờ đến khi có khoảng trống an toàn để vượt qua chiếc máy kéo.

Renewable energy could overtake fossil fuels as the main source of electricity in some countries.

Năng lượng tái tạo có thể vượt qua nhiên liệu hóa thạch để trở thành nguồn điện chính ở một số quốc gia.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

pass, outstrip

Trái nghĩa

fall behind

💡 Quá khứ đơn là overtook, quá khứ phân từ là overtaken.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extraordinarysomewhat →