extraordinary

Anh /ɪkˈstrɔːdənəri/Mỹ /ɪkˈstrɔːrdəneri/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ extraordinary

Nghĩa của extraordinary

  1. adj.phi thường; xuất sắcMuch better or more impressive than usual.
  2. adj.khác thường; kỳ lạVery unusual or surprising.

Câu ví dụ

My grandmother has an extraordinary memory for people's birthdays.

Bà tôi có trí nhớ phi thường khi nhớ ngày sinh nhật của mọi người.

Recent advances in medical technology demonstrate the extraordinary potential of cooperation between scientists and engineers.

Những tiến bộ gần đây trong công nghệ y tế cho thấy tiềm năng phi thường của sự hợp tác giữa các nhà khoa học và kỹ sư.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

extraordinarily (adv.)

Đồng nghĩa

remarkable, exceptional

Trái nghĩa

ordinary

💡 Từ này nhấn mạnh sự vượt xa mức bình thường, mạnh hơn very good; cũng có thể chỉ sự kỳ lạ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accountingovertake →