illusive
Anh /ɪˈluːsɪv/Mỹ /ɪˈluːsɪv/
C2Tư duy
Nghĩa của illusive
- adj.hư ảo; đánh lừaappearing real but based on illusion
Câu ví dụ
The desert shimmered with illusive pools of water.
Sa mạc lấp lánh những vũng nước hư ảo.
Advertising may create an illusive sense of happiness by linking personal fulfilment exclusively to material possessions.
Quảng cáo có thể tạo ra cảm giác hạnh phúc hão huyền khi gắn sự thỏa mãn cá nhân hoàn toàn với của cải vật chất.
Cụm từ thường gặp
- illusive appearance — vẻ ngoài hư ảo
- illusive happiness — hạnh phúc hư ảo
Họ từ
illusion (n.) · illusory (adj.)
Đồng nghĩa
illusory, deceptive
Trái nghĩa
real
💡 Ít dùng; thường dùng illusory. Không nhầm với elusive, nghĩa là khó nắm bắt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →