reality

Anh /riˈæləti/Mỹ /riˈæləti/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ reality

Nghĩa của reality

  1. n.thực tế; tình hình thực tếThe way things actually are, rather than imagined or wished.
  2. n.sự thật; điều có thậtSomething that actually exists or happens.

Câu ví dụ

The holiday looked perfect, but reality was quite different.

Kỳ nghỉ trông thật hoàn hảo, nhưng thực tế lại khác xa.

Although remote work offers flexibility, the reality is that many employees struggle to separate work from personal life.

Dù làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt, thực tế là nhiều nhân viên gặp khó khăn trong việc tách biệt công việc khỏi đời sống cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

real (adj.) · realistic (adj.) · realistically (adv.) · unreal (adj.)

Đồng nghĩa

actuality

Trái nghĩa

fantasy, illusion

💡 in reality nghĩa là trên thực tế; a reality chỉ điều đã trở thành hiện thực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← identitylecturer →