identity
Anh /aɪˈdentəti/Mỹ /aɪˈdentəti/
B1Xã hội
Nghĩa của identity
- n.danh tính; thân phậnwho a person is
- n.đặc tính; bản sắcqualities and beliefs distinguishing a person or group
Câu ví dụ
The receptionist checked my identity before handing me the key.
Nhân viên lễ tân kiểm tra danh tính của tôi trước khi đưa chìa khóa.
Preserving local languages can strengthen cultural identity while helping communities pass traditional knowledge to younger generations.
Gìn giữ các ngôn ngữ địa phương có thể củng cố bản sắc văn hóa, đồng thời giúp cộng đồng truyền lại tri thức truyền thống cho thế hệ trẻ.
Cụm từ thường gặp
- proof of identity — giấy tờ chứng minh danh tính
- cultural identity — bản sắc văn hóa
- sense of identity — ý thức về bản sắc
- identity theft — đánh cắp danh tính
Họ từ
identify (v.) · identification (n.) · identifiable (adj.)
💡 identity chỉ danh tính; identify là động từ nghĩa là nhận diện, xác định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →