advise
Anh /ədˈvaɪz/Mỹ /ədˈvaɪz/
B1Đời sống
Nghĩa của advise
- v.khuyên; khuyên bảoTell someone what you think they should do
- v.thông báo chính thứcOfficially give someone information about something
Câu ví dụ
The doctor advised me to rest for a few days.
Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi vài ngày.
Schools should advise students on career options before they choose subjects for further study.
Trường học nên tư vấn cho học sinh về các lựa chọn nghề nghiệp trước khi các em chọn môn học để theo học tiếp.
Cụm từ thường gặp
- advise someone to do something — khuyên ai đó làm việc gì
- advise against — khuyên không nên
- advise on — tư vấn về
- strongly advise — khuyến nghị mạnh mẽ
Họ từ
advice (n.) · adviser (n.) · advisory (adj.)
Đồng nghĩa
recommend, counsel
💡 advise là động từ; advice là danh từ không đếm được, phần cuối đọc là âm /s/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →