trick

Anh /trɪk/Mỹ /trɪk/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ trick

Nghĩa của trick

  1. n.trò lừa; trò nghịch ác ýan action intended to deceive someone or make them look foolish
  2. n.mẹo; trò ảo thuậta clever technique or an act that seems magical
  3. v.lừa; dụ dỗto deceive someone into believing or doing something

Câu ví dụ

Someone played a trick on me with a plastic spider.

Ai đó đã bày trò trêu tôi bằng một con nhện nhựa.

Some online advertisements trick consumers into paying for services they initially believed were free.

Một số quảng cáo trên mạng lừa người tiêu dùng trả tiền cho những dịch vụ mà ban đầu họ tưởng là miễn phí.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tricky (adj.) · trickery (n.) · trickster (n.)

💡 trick sb into doing sth có nghĩa là lừa ai đó làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← crackeradvise →