cracker

Anh /ˈkrækə/Mỹ /ˈkrækər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ cracker

Nghĩa của cracker

  1. n.bánh quy giòn mỏnga thin, crisp biscuit, often eaten with cheese

Câu ví dụ

I packed some crackers and cheese for the picnic.

Tôi đã chuẩn bị ít bánh quy giòn và phô mai cho buổi dã ngoại.

Although crackers are convenient snacks, some varieties contain substantial amounts of salt and should be eaten in moderation.

Mặc dù bánh quy giòn tiện lợi, một số loại chứa nhiều muối nên cần ăn có chừng mực.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường chỉ loại bánh quy giòn mỏng có vị mặn, không nhất thiết là bánh quy soda.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fashionabletrick →