fashionable

Anh /ˈfæʃənəbl/Mỹ /ˈfæʃənəbl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ fashionable

Nghĩa của fashionable

  1. adj.hợp thời trang; đang thịnh hànhPopular or considered attractive at a particular time.

Câu ví dụ

Those colourful trainers are fashionable among my friends.

Đôi giày thể thao nhiều màu đó đang rất thịnh hành trong nhóm bạn tôi.

Consumers often replace fashionable clothing quickly, increasing textile waste and placing pressure on natural resources.

Người tiêu dùng thường nhanh chóng thay thế quần áo thời thượng, làm tăng lượng rác thải dệt may và tạo áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fashion (n.) · fashionably (adv.) · unfashionable (adj.)

Đồng nghĩa

trendy, stylish

Trái nghĩa

unfashionable, outdated

💡 Từ này không chỉ dùng cho quần áo mà còn dùng để nói về ý tưởng, hoạt động hay khu vực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← jugcracker →