jug
Anh /dʒʌɡ/Mỹ /dʒʌɡ/
B1Đời sống
Nghĩa của jug
- n.bình có quai; bình lớnA handled container used for holding and pouring liquids.
- n.một bình (lượng chứa)The amount of liquid a jug holds.
Câu ví dụ
Please bring a jug of water to the table.
Vui lòng mang một bình nước ra bàn.
Serving tap water in a reusable jug can help restaurants reduce their reliance on disposable plastic bottles.
Phục vụ nước máy trong bình tái sử dụng giúp nhà hàng giảm sự phụ thuộc vào chai nhựa dùng một lần.
Cụm từ thường gặp
- a jug of water — một bình nước
- milk jug — bình sữa
- fill a jug — rót đầy bình
💡 Tiếng Anh-Anh thường chỉ loại bình có vòi và miệng mở; tiếng Anh-Mỹ thường chỉ loại bình cổ hẹp có quai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →