apparently
Anh /əˈpærəntli/Mỹ /əˈpærəntli/
B2Tư duy
Nghĩa của apparently
- adv.nghe nói; hình như; có vẻAccording to available information, though not necessarily certain.
Câu ví dụ
Apparently, the bakery closes early on rainy days.
Nghe nói tiệm bánh đó đóng cửa sớm vào những ngày mưa.
Apparently, many residents support the proposed park, although a formal survey has not yet been conducted.
Có vẻ như nhiều cư dân ủng hộ kế hoạch xây công viên được đề xuất, mặc dù cuộc khảo sát chính thức vẫn chưa được tiến hành.
Cụm từ thường gặp
- apparently harmless — có vẻ vô hại
- apparently unaware — dường như không biết
- apparently simple — có vẻ đơn giản
Họ từ
apparent (adj.)
Đồng nghĩa
seemingly
💡 cho biết suy đoán dựa trên thông tin hiện có, không khẳng định sự việc chắc chắn đúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →