pimple
Anh /ˈpɪmpəl/Mỹ /ˈpɪmpəl/
B2Sức khỏe
Nghĩa của pimple
- n.mụn; nốt sầnA small raised spot on the skin, often red.
Câu ví dụ
A small pimple appeared on my chin overnight.
Một nốt mụn nhỏ xuất hiện trên cằm tôi qua đêm.
Teenagers who develop pimples may benefit from gentle skincare rather than frequent washing with harsh soap.
Thanh thiếu niên bị mụn có thể được lợi hơn khi chăm sóc da nhẹ nhàng thay vì rửa mặt thường xuyên bằng xà phòng mạnh.
Cụm từ thường gặp
- get a pimple — nổi mụn
- squeeze a pimple — nặn mụn
- a pimple on your chin — mụn trên cằm
Họ từ
pimply (adj.)
Đồng nghĩa
spot
💡 pimple chỉ một nốt mụn; acne chỉ bệnh mụn trứng cá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →