lantern

Anh /ˈlæntən/Mỹ /ˈlæntərn/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ lantern

Nghĩa của lantern

  1. n.đèn lồng; đèn xách taya light inside a protective container, often with a handle

Câu ví dụ

He carried a lantern along the dark garden path.

Anh ấy xách một chiếc đèn lồng đi dọc con đường tối trong vườn.

Solar lanterns provide affordable lighting in remote communities where reliable access to electricity remains limited.

Đèn lồng năng lượng mặt trời cung cấp ánh sáng giá cả phải chăng ở các cộng đồng vùng xa, nơi việc tiếp cận điện ổn định vẫn còn hạn chế.

Cụm từ thường gặp

💡 chỉ loại đèn có vỏ bảo vệ, thường có quai xách; không đồng nghĩa với đèn pin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← yachtapparently →