plan
Anh /plæn/Mỹ /plæn/
A1Tư duy
Nghĩa của plan
- n.kế hoạch; phương ánAn arrangement or idea for what to do in future.
- v.lên kế hoạch; dự địnhTo decide what to do and how to do it.
- n.bản vẽ mặt bằngA drawing showing the layout of a building or area.
Câu ví dụ
Our plan is to leave early and avoid traffic.
Kế hoạch của chúng tôi là xuất phát sớm để tránh kẹt xe.
Cities need a clear plan for expanding public transport before introducing restrictions on private vehicles.
Các thành phố cần một kế hoạch rõ ràng để mở rộng giao thông công cộng trước khi áp dụng các hạn chế đối với phương tiện cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- make a plan — lập kế hoạch
- plan to do something — dự định làm việc gì
- floor plan — bản vẽ mặt bằng tầng
- long-term plan — kế hoạch dài hạn
Họ từ
planning (n.) · planner (n.) · planned (adj.)
Đồng nghĩa
scheme
💡 plan to do nghĩa là dự định làm gì; quá khứ là planned, nhân đôi chữ n.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →