funny
Anh /ˈfʌni/Mỹ /ˈfʌni/
A1Cảm xúc
Nghĩa của funny
- adj.buồn cười; hài hướcmaking you laugh or smile
- adj.kỳ lạ; khác thườngunusual or difficult to explain
Câu ví dụ
That funny story made everyone at the table laugh.
Câu chuyện hài hước đó khiến mọi người quanh bàn bật cười.
Teachers sometimes use funny examples to make difficult concepts more memorable and encourage students to participate.
Giáo viên đôi khi dùng những ví dụ thú vị để các khái niệm khó dễ nhớ hơn và khuyến khích học sinh tham gia.
Cụm từ thường gặp
- a funny story — câu chuyện buồn cười
- a funny joke — câu đùa buồn cười
- a funny smell — mùi lạ
- find something funny — thấy việc gì đó buồn cười
Họ từ
funnily (adv.) · funniness (n.)
Đồng nghĩa
amusing, humorous, odd
Trái nghĩa
unfunny
💡 funny nhấn mạnh sự buồn cười hoặc kỳ lạ; fun nhấn mạnh sự vui vẻ, thú vị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →