pay

Anh /peɪ/Mỹ /peɪ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ pay

Nghĩa của pay

  1. v.trả tiền; trả lươngTo give money for something or for someone's work
  2. n.tiền lương; thù laoMoney received regularly for doing a job
  3. v.đáng; có lợiTo bring a benefit or be worth doing

Câu ví dụ

Can I pay for these apples by card?

Tôi có thể trả tiền mua những quả táo này bằng thẻ không?

Employers should pay workers fairly to improve staff morale and reduce the number of people leaving.

Người sử dụng lao động nên trả lương công bằng để nâng cao tinh thần nhân viên và giảm số người nghỉ việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

payment (n.) · payable (adj.) · payer (n.) · unpaid (adj.)

💡 pay for đi với món hàng đã mua; pay đi với hóa đơn hoặc số tiền; quá khứ là paid.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← funnyold →