old
Anh /əʊld/Mỹ /oʊld/
A1Đời sống
Nghĩa của old
- adj.già; cổ; cũHaving lived or existed for a long time.
- adj.... tuổi; có ... năm tuổiHaving a particular age.
- adj.trước đây; cũBelonging to an earlier period of someone's life.
Câu ví dụ
Our old dog sleeps beside the warm kitchen stove.
Con chó già của chúng tôi ngủ bên bếp lò ấm áp trong bếp.
Preserving old buildings can protect cultural heritage while attracting visitors and supporting the local economy.
Bảo tồn các tòa nhà cổ có thể bảo vệ di sản văn hóa, đồng thời thu hút du khách và hỗ trợ kinh tế địa phương.
Cụm từ thường gặp
- old age — tuổi già
- years old — ... tuổi
- old friend — bạn cũ
- old buildings — các tòa nhà cổ
Họ từ
older (adj.) · oldest (adj.)
Đồng nghĩa
aged
Trái nghĩa
young, new
💡 an old friend thường chỉ người đã quen biết lâu năm, không nhất thiết là người lớn tuổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →