old

Anh /əʊld/Mỹ /oʊld/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ old

Nghĩa của old

  1. adj.già; cổ; cũHaving lived or existed for a long time.
  2. adj.... tuổi; có ... năm tuổiHaving a particular age.
  3. adj.trước đây; cũBelonging to an earlier period of someone's life.

Câu ví dụ

Our old dog sleeps beside the warm kitchen stove.

Con chó già của chúng tôi ngủ bên bếp lò ấm áp trong bếp.

Preserving old buildings can protect cultural heritage while attracting visitors and supporting the local economy.

Bảo tồn các tòa nhà cổ có thể bảo vệ di sản văn hóa, đồng thời thu hút du khách và hỗ trợ kinh tế địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

older (adj.) · oldest (adj.)

Đồng nghĩa

aged

Trái nghĩa

young, new

💡 an old friend thường chỉ người đã quen biết lâu năm, không nhất thiết là người lớn tuổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← payItaly →