expectation

Anh /ˌekspekˈteɪʃn/Mỹ /ˌekspekˈteɪʃn/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ expectation

Nghĩa của expectation

  1. n.sự mong đợi; sự dự đoánA belief that something will happen.
  2. n.kỳ vọng; yêu cầuA standard of success or behaviour someone hopes for.

Câu ví dụ

We packed warm coats in expectation of cold weather.

Chúng tôi mang theo áo ấm vì dự đoán trời sẽ lạnh.

High parental expectations can motivate students, but excessive pressure may negatively affect their mental health.

Kỳ vọng cao của cha mẹ có thể thúc đẩy học sinh, nhưng áp lực quá mức có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần của các em.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

expect (v.) · expected (adj.) · unexpected (adj.)

Đồng nghĩa

anticipation

💡 Khi nói về kỳ vọng đối với kết quả hoạt động, thường dùng dạng số nhiều expectations.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← factorsensitive →