factor

Anh /ˈfæktə/Mỹ /ˈfæktər/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ factor

Nghĩa của factor

  1. n.yếu tốsomething that influences a result or situation
  2. v.tính đến; xem xétto include something when calculating or making a decision

Câu ví dụ

Price was the main factor when we chose our sofa.

Khi chọn ghế sofa, giá cả là yếu tố chính của chúng tôi.

Access to reliable public transport is a key factor in reducing dependence on private cars.

Khả năng tiếp cận giao thông công cộng đáng tin cậy là yếu tố then chốt giúp giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.

Cụm từ thường gặp

💡 Động từ thường dùng factor in, nghĩa là đưa một yếu tố vào cân nhắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← comparativelyexpectation →