factor
Anh /ˈfæktə/Mỹ /ˈfæktər/
B2Tư duy
Nghĩa của factor
- n.yếu tốsomething that influences a result or situation
- v.tính đến; xem xétto include something when calculating or making a decision
Câu ví dụ
Price was the main factor when we chose our sofa.
Khi chọn ghế sofa, giá cả là yếu tố chính của chúng tôi.
Access to reliable public transport is a key factor in reducing dependence on private cars.
Khả năng tiếp cận giao thông công cộng đáng tin cậy là yếu tố then chốt giúp giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- key factor — yếu tố then chốt
- contributing factor — yếu tố góp phần
- risk factor — yếu tố rủi ro
- factor in the cost — tính đến chi phí
💡 Động từ thường dùng factor in, nghĩa là đưa một yếu tố vào cân nhắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →