sensitive
Anh /ˈsensətɪv/Mỹ /ˈsensətɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của sensitive
- adj.nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởngEasily affected by emotions, substances, or changes
- adj.tinh tế; biết quan tâm đến cảm xúc người khácAware of and considerate towards other people's feelings
- adj.nhạy cảm; cần xử lý thận trọngRequiring careful handling because of possible harm or offence
Câu ví dụ
My skin is sensitive to this new washing powder.
Da tôi nhạy cảm với loại bột giặt mới này.
Teachers should be sensitive to students' cultural backgrounds when discussing potentially controversial issues in class.
Khi thảo luận những vấn đề có thể gây tranh cãi trên lớp, giáo viên nên quan tâm đến nền tảng văn hóa của học sinh.
Cụm từ thường gặp
- sensitive skin — làn da nhạy cảm
- sensitive to criticism — nhạy cảm với lời chỉ trích
- sensitive information — thông tin nhạy cảm
- sensitive issue — vấn đề nhạy cảm
Họ từ
sensitivity (n.) · sensitively (adv.) · insensitive (adj.)
Trái nghĩa
insensitive
💡 sensitive nghĩa là nhạy cảm; sensible nghĩa là khôn ngoan, đừng nhầm lẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →