canvas

Anh /ˈkænvəs/Mỹ /ˈkænvəs/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ canvas

Nghĩa của canvas

  1. n.vải bạtStrong, heavy cloth used for tents, bags, and sails.
  2. n.vải vẽ tranh; bức tranh sơn dầuCloth used for painting, or a painting on this cloth.

Câu ví dụ

She packed her lunch in a sturdy canvas bag.

Cô ấy đựng bữa trưa trong một chiếc túi vải bạt chắc chắn.

Painting on canvas allows students to explore colour and texture while developing their creative confidence.

Vẽ trên vải giúp học sinh khám phá màu sắc và chất liệu đồng thời nâng cao sự tự tin sáng tạo.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ chất liệu vải bạt thì không đếm được; khi chỉ một bức tranh sơn dầu thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sensitivetrim →