cleverness

Anh /ˈklevənəs/Mỹ /ˈklevərnəs/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ cleverness

Nghĩa của cleverness

  1. n.thông minh; khéo léo; tài tìnhthe ability to understand quickly or find effective, inventive solutions

Câu ví dụ

Her cleverness helped us fix the tent before sunset.

Sự thông minh của cô ấy giúp chúng tôi sửa xong lều trước khi trời tối.

The cleverness of a design lies in solving practical problems without introducing unnecessary complexity.

Sự khéo léo của một thiết kế nằm ở việc giải quyết vấn đề thực tế mà không làm tăng thêm độ phức tạp không cần thiết.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clever (adj.) · cleverly (adv.)

Đồng nghĩa

intelligence, ingenuity

Trái nghĩa

stupidity

💡 Danh từ không đếm được; có thể chỉ sự thông minh của con người, cũng có thể chỉ sự khéo léo của một thiết kế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recommendationgear →