gear
Anh /ɡɪə/Mỹ /ɡɪr/
B2Đời sống
Nghĩa của gear
- n.trang bị; dụng cụequipment or clothing needed for a particular activity
- n.bánh răng; số (tốc độ)a toothed wheel, or a setting controlling vehicle speed
- v.điều chỉnh cho phù hợp; định hướng tớito design or organise something for a particular purpose
Câu ví dụ
We packed our camping gear into the car.
Chúng tôi xếp đồ cắm trại lên xe.
Schools should gear their career guidance towards the changing needs of students and the wider labour market.
Trường học nên điều chỉnh định hướng nghề nghiệp sao cho phù hợp với nhu cầu thay đổi của học sinh và thị trường lao động rộng lớn hơn.
Cụm từ thường gặp
- camping gear — đồ cắm trại
- protective gear — trang bị bảo hộ
- change gear — đổi số
- be geared towards — được định hướng tới
Họ từ
geared (adj.) · gearbox (n.)
Đồng nghĩa
equipment, kit
💡 Khi chỉ trang bị thì gear không đếm được; khi chỉ số tốc độ hoặc một bánh răng riêng lẻ thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →