continuous

Anh /kənˈtɪnjuəs/Mỹ /kənˈtɪnjuəs/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ continuous

Nghĩa của continuous

  1. adj.liên tục; không ngừngContinuing without a break or interruption.

Câu ví dụ

Continuous rain kept us indoors for the whole weekend.

Mưa kéo dài khiến chúng tôi phải ở trong nhà suốt cả cuối tuần.

Continuous monitoring of air quality helps local authorities identify pollution sources and protect public health.

Giám sát liên tục chất lượng không khí giúp chính quyền địa phương xác định nguồn ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

continue (v.) · continuously (adv.) · continuity (n.) · continuation (n.)

Đồng nghĩa

uninterrupted, unbroken

Trái nghĩa

intermittent

💡 continuous nhấn mạnh không bị gián đoạn; continual thường chỉ việc lặp đi lặp lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← geartangle →