tangle
Anh /ˈtæŋɡəl/Mỹ /ˈtæŋɡəl/
B2Đời sống
Nghĩa của tangle
- n.mớ rối; cuộn rốiA twisted mass of threads, hair, or similar things
- v.làm rối; bị rối vào nhauBecome twisted together, or make things twist together
- n.tình thế rối ren; phức tạpA confused situation that is difficult to resolve
Câu ví dụ
My headphones were buried in a tangle of cables.
Tai nghe của tôi bị chôn trong một mớ dây cáp rối.
Small businesses often face a tangle of regulations that makes expansion costly and time-consuming.
Các doanh nghiệp nhỏ thường phải đối mặt với một mớ quy định rối rắm khiến việc mở rộng tốn kém và mất thời gian.
Cụm từ thường gặp
- a tangle of wires — một mớ dây điện
- get tangled — bị rối vào nhau
- a tangle of regulations — một mớ quy định rối rắm
Họ từ
tangled (adj.) · untangle (v.) · entangle (v.) · entanglement (n.)
💡 a tangle of có thể chỉ vật bị vướng rối, cũng có thể chỉ tình thế phức tạp khó gỡ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →