logical
Anh /ˈlɒdʒɪkəl/Mỹ /ˈlɑːdʒɪkəl/
B2Tư duy
Nghĩa của logical
- adj.hợp lý; có lý lẽBased on clear reasoning, with ideas that fit together sensibly.
- adj.thuộc logic họcRelating to the formal rules of correct reasoning.
Câu ví dụ
Taking the bus seemed logical because parking was expensive.
Đi xe buýt có vẻ hợp lý vì chi phí đỗ xe rất đắt.
Students should learn to construct logical arguments rather than simply memorise facts for examinations.
Học sinh nên học cách xây dựng lập luận chặt chẽ thay vì chỉ ghi nhớ sự kiện để thi cử.
Cụm từ thường gặp
- logical conclusion — kết luận hợp lý
- logical reasoning — lập luận logic
- logical sequence — trình tự hợp lý
- logical argument — lập luận chặt chẽ
Họ từ
logic (n.) · logically (adv.) · illogical (adj.)
Đồng nghĩa
rational, reasonable
Trái nghĩa
illogical, irrational
💡 logical nhấn mạnh lập luận hợp lý, không có nghĩa là sự thật nhất định đúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →