confirmation

Anh /ˌkɒnfəˈmeɪʃən/Mỹ /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ confirmation

Nghĩa của confirmation

  1. n.xác nhận; thư xác nhậnAn assurance or message that an arrangement is definite.
  2. n.chứng thực; bằng chứng xác nhậnEvidence showing that something is true or correct.

Câu ví dụ

The hotel sent confirmation of our booking this morning.

Sáng nay khách sạn đã gửi xác nhận đặt phòng của chúng tôi.

Independent confirmation of research findings is essential before governments use them to guide public health policy.

Các kết quả nghiên cứu cần được kiểm chứng độc lập trước khi chính phủ sử dụng để định hướng chính sách y tế công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

confirm (v.) · confirmed (adj.)

Đồng nghĩa

verification, corroboration

💡 Thường dùng confirmation of sth; xác nhận điều gì là đúng có thể đi kèm mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← precedinglogical →