attempt

Anh /əˈtempt/Mỹ /əˈtempt/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ attempt

Nghĩa của attempt

  1. n.sự cố gắng; lần thửAn effort to do something, especially something difficult.
  2. v.cố gắng; thử làmTo try to do something, especially something difficult.

Câu ví dụ

My first attempt at baking bread was surprisingly successful.

Lần đầu tiên tôi thử làm bánh mì đã thành công một cách đáng ngạc nhiên.

Many cities are attempting to reduce air pollution by improving public transport and expanding cycling networks.

Nhiều thành phố đang cố gắng giảm ô nhiễm không khí bằng cách cải thiện giao thông công cộng và mở rộng mạng lưới đường dành cho xe đạp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

attempted (adj.)

Đồng nghĩa

try, endeavour

💡 Động từ đi với to do; danh từ thường dùng an attempt at doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← logicalburner →