burner
Anh /ˈbɜːnə/Mỹ /ˈbɝːnɚ/
B2Đời sống
Nghĩa của burner
- n.bếp gas; đầu đốtThe part of a cooker or heater that produces heat
Câu ví dụ
She turned off the burner after the soup boiled.
Cô ấy tắt bếp sau khi súp sôi.
Replacing inefficient gas burners with cleaner cooking technology can reduce indoor air pollution and improve health.
Thay thế các bếp gas kém hiệu quả bằng công nghệ nấu ăn sạch hơn có thể giảm ô nhiễm không khí trong nhà và cải thiện sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- gas burner — bếp gas
- oil burner — đầu đốt dầu
- put something on the back burner — tạm gác việc gì đó lại
Họ từ
burn (v.) · burning (adj.) · burnt (adj.)
💡 on the back burner là cách nói ẩn dụ, nghĩa là tạm gác, để sang một bên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →