prove

Anh /pruːv/Mỹ /pruːv/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ prove

Nghĩa của prove

  1. v.chứng minh; xác nhậnShow that something is true using evidence
  2. v.hóa ra là; tỏ ra làTurn out to be a particular thing or quality

Câu ví dụ

These photos prove that our dog opened the cupboard.

Những bức ảnh này chứng minh con chó nhà chúng tôi đã mở tủ.

Long-term studies may prove that regular exercise improves concentration as well as physical health.

Các nghiên cứu dài hạn có thể chứng minh rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện khả năng tập trung cũng như sức khỏe thể chất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

proof (n.) · proven (adj.) · provable (adj.)

Đồng nghĩa

demonstrate, establish

Trái nghĩa

disprove

💡 Prove có thể đi với mệnh đề that, hoặc trực tiếp với tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← telescopebubble →