prove
Anh /pruːv/Mỹ /pruːv/
B1Tư duy
Nghĩa của prove
- v.chứng minh; xác nhậnShow that something is true using evidence
- v.hóa ra là; tỏ ra làTurn out to be a particular thing or quality
Câu ví dụ
These photos prove that our dog opened the cupboard.
Những bức ảnh này chứng minh con chó nhà chúng tôi đã mở tủ.
Long-term studies may prove that regular exercise improves concentration as well as physical health.
Các nghiên cứu dài hạn có thể chứng minh rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện khả năng tập trung cũng như sức khỏe thể chất.
Cụm từ thường gặp
- prove a point — chứng minh một quan điểm
- prove effective — tỏ ra hiệu quả
- prove someone wrong — chứng minh ai đó sai
Họ từ
proof (n.) · proven (adj.) · provable (adj.)
Đồng nghĩa
demonstrate, establish
Trái nghĩa
disprove
💡 Prove có thể đi với mệnh đề that, hoặc trực tiếp với tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →