bubble

Anh /ˈbʌbəl/Mỹ /ˈbʌbəl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ bubble

Nghĩa của bubble

  1. n.bong bóng; bọta round pocket of gas inside liquid or a thin film
  2. v.sủi bọt; sôi sụcto produce bubbles or make a sound as bubbles rise
  3. n.bong bóng kinh tếa period when asset prices rise beyond their real value

Câu ví dụ

A huge soap bubble floated gently above the garden.

Một bong bóng xà phòng khổng lồ nhẹ nhàng bay lơ lửng trên khu vườn.

A housing bubble can leave families with heavy debts when property prices suddenly fall.

Bong bóng bất động sản có thể khiến các gia đình mắc nợ nặng khi giá nhà đột ngột giảm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bubbly (adj.)

💡 Bubble chỉ bong bóng, cũng có thể dùng ẩn dụ cho bong bóng giá tài sản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← provedecorate →