correspond
Anh /ˌkɒrəˈspɒnd/Mỹ /ˌkɔːrəˈspɑːnd/
B2Tư duy
Nghĩa của correspond
- v.tương ứng; phù hợpTo match something or have an equivalent role or position.
- v.trao đổi thư từ; liên lạcTo exchange letters or messages with someone.
Câu ví dụ
The colours on these lids correspond to the containers.
Màu sắc trên các nắp này tương ứng với từng hộp đựng.
University courses should correspond more closely to the skills that employers need in a changing economy.
Các khóa học đại học nên gắn sát hơn với những kỹ năng mà nhà tuyển dụng cần trong một nền kinh tế đang thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- correspond to — tương ứng với
- correspond with someone — liên lạc thư từ với ai đó
- correspond closely — tương ứng chặt chẽ
Họ từ
correspondence (n.) · corresponding (adj.) · correspondingly (adv.) · correspondent (n.)
Đồng nghĩa
match
💡 Nghĩa tương ứng thường dùng correspond to; nghĩa trao đổi thư từ với người khác dùng with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →