vast
Anh /vɑːst/Mỹ /væst/
Nghĩa của vast
- adj.rộng lớn; khổng lồExtremely large in area, size, amount, or degree.
Câu ví dụ
A vast desert stretched beyond the small village.
Một sa mạc mênh mông trải dài xa tận bên ngoài ngôi làng nhỏ.
Digital libraries give students access to vast amounts of information, although evaluating its reliability remains essential.
Thư viện số giúp học sinh tiếp cận nguồn thông tin khổng lồ, dù việc đánh giá độ tin cậy của thông tin vẫn vô cùng cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- the vast majority — đại đa số
- vast amounts of — một lượng lớn
- a vast area — một khu vực rộng lớn
- vast resources — nguồn tài nguyên khổng lồ
Họ từ
vastly (adv.) · vastness (n.)
Đồng nghĩa
enormous, immense, huge
Trái nghĩa
tiny
💡 the vast majority of nghĩa là đại đa số trong số ...
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →