household

Anh /ˈhaʊshəʊld/Mỹ /ˈhaʊshoʊld/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ household

Nghĩa của household

  1. n.hộ gia đình; cả nhàall the people who live together in one home
  2. adj.thuộc gia đình; dùng trong nhàrelating to a home and its everyday needs

Câu ví dụ

Everyone in our household takes turns washing the dishes.

Mọi người trong gia đình chúng tôi thay phiên nhau rửa bát.

Rising energy prices place considerable pressure on household budgets, particularly among families with lower incomes.

Giá năng lượng tăng khiến ngân sách hộ gia đình chịu áp lực lớn, đặc biệt đối với các gia đình có thu nhập thấp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

householder (n.)

💡 household nhấn mạnh những người sống chung một nhà, không nhất thiết có quan hệ họ hàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← blizzardcorrespond →