primarily
Anh /praɪˈmerəli/Mỹ /praɪˈmerəli/
B2Tư duy
Nghĩa của primarily
- adv.chủ yếu; trước hếtMainly, or more than anything else
Câu ví dụ
I use my tablet primarily for reading books.
Tôi dùng máy tính bảng chủ yếu để đọc sách.
Public transport policies should focus primarily on improving reliability rather than simply reducing ticket prices.
Chính sách giao thông công cộng nên tập trung chủ yếu vào việc nâng cao độ tin cậy, thay vì chỉ đơn giản giảm giá vé.
Cụm từ thường gặp
- primarily responsible for — chịu trách nhiệm chính đối với
- primarily concerned with — chủ yếu quan tâm đến
- primarily due to — chủ yếu do
Họ từ
primary (adj.)
Đồng nghĩa
mainly, chiefly, principally
💡 Thường mang nghĩa chủ yếu, không mang nghĩa đầu tiên theo thứ tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →