neutral
Anh /ˈnjuːtrəl/Mỹ /ˈnuːtrəl/
B2Xã hội
Nghĩa của neutral
- adj.trung lập; không thiên vịnot supporting either side in a disagreement or conflict
- adj.có màu trung tính; giản dị, không sặc sỡhaving a colour that is not bright or strong
- n.số moa gear position in which the engine does not drive wheels
Câu ví dụ
I stayed neutral while my friends argued about the rules.
Tôi giữ thái độ trung lập khi bạn bè tranh cãi về luật chơi.
Journalists should remain neutral when reporting political debates so that audiences can form their own opinions.
Khi đưa tin về các cuộc tranh luận chính trị, nhà báo nên giữ thái độ trung lập để khán giả tự hình thành quan điểm riêng.
Cụm từ thường gặp
- remain neutral — giữ thái độ trung lập
- a neutral observer — người quan sát trung lập
- neutral colours — màu trung tính
- in neutral — ở số mo
Họ từ
neutrality (n.) · neutralise (v.) · neutrally (adv.)
Đồng nghĩa
impartial, unbiased
Trái nghĩa
biased, partisan
💡 Giữ trung lập dùng remain neutral; xe đang ở số mo dùng in neutral.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →