contrary
Anh /ˈkɒntrəri/Mỹ /ˈkɑːntreri/
B2Tư duy
Nghĩa của contrary
- adj.trái ngược; mâu thuẫnopposite to something or inconsistent with it
- n.điều ngược lạithe opposite of what has been said or suggested
Câu ví dụ
Contrary to the forecast, sunshine filled our garden.
Trái với dự báo thời tiết, nắng tràn ngập khu vườn của chúng tôi.
Contrary to popular belief, expanding road networks does not always reduce traffic congestion in major cities.
Trái với quan niệm phổ biến, việc mở rộng mạng lưới đường bộ không phải lúc nào cũng giảm được tình trạng kẹt xe ở các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- contrary to expectations — trái với mong đợi
- contrary evidence — bằng chứng trái ngược
- on the contrary — ngược lại; trái lại
- to the contrary — cho thấy điều ngược lại
Đồng nghĩa
opposite
💡 on the contrary dùng để đính chính ý kiến vừa nêu, nghĩa là hoàn toàn ngược lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →