cabinet
Anh /ˈkæbɪnət/Mỹ /ˈkæbɪnət/
B2Đời sống
Nghĩa của cabinet
- n.tủ; tủ đựng đồa cupboard with shelves or drawers for storing things
- n.nội cácthe group of senior ministers who make major government decisions
Câu ví dụ
The clean cups are in the cabinet above the sink.
Những chiếc cốc sạch để trong tủ phía trên bồn rửa.
The cabinet approved a national programme to improve access to affordable housing in rapidly growing cities.
Nội các đã phê duyệt một chương trình quốc gia nhằm tăng nguồn cung nhà ở giá cả phải chăng tại các thành phố phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- kitchen cabinet — tủ bếp
- filing cabinet — tủ hồ sơ
- cabinet minister — bộ trưởng nội các
- cabinet meeting — cuộc họp nội các
💡 Có thể chỉ đồ nội thất hoặc nội các chính phủ; nội các gồm các bộ trưởng cấp cao của chính phủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →