perfection
Anh /pəˈfekʃn/Mỹ /pərˈfekʃn/
B2Tư duy
Nghĩa của perfection
- n.sự hoàn hảo; sự tuyệt hảoThe state of being completely without faults or weaknesses
Câu ví dụ
The bread was baked to perfection, with a crisp crust.
Chiếc bánh mì được nướng đến độ hoàn hảo, với lớp vỏ giòn tan.
An excessive desire for perfection can increase students' anxiety and discourage them from experimenting with new ideas.
Mong muốn quá mức về sự hoàn hảo có thể làm tăng sự lo lắng của học sinh và khiến các em ngại thử nghiệm những ý tưởng mới.
Cụm từ thường gặp
- strive for perfection — nỗ lực đạt đến sự hoàn hảo
- achieve perfection — đạt đến sự hoàn hảo
- to perfection — một cách hoàn hảo; vừa vặn
- pursuit of perfection — sự theo đuổi sự hoàn hảo
Họ từ
perfect (adj.) · perfectly (adv.) · perfectionist (n.) · imperfection (n.)
Đồng nghĩa
flawlessness
Trái nghĩa
imperfection
💡 Thường là danh từ không đếm được; to perfection nghĩa là làm đến mức vừa vặn, hoàn hảo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →