deepen
Anh /ˈdiːpən/Mỹ /ˈdiːpən/
B2Tư duy
Nghĩa của deepen
- v.làm sâu sắc thêm; tăng cườngTo become stronger or more complete, or make something so
- v.trở nên sâu hơn; đào sâuTo become physically deeper, or make something deeper
- v.trầm xuống; làm trầm giọngTo become lower in pitch, or make a sound lower
Câu ví dụ
Sharing stories can deepen your friendship with someone.
Việc chia sẻ những câu chuyện có thể làm tình bạn của bạn với người khác thêm sâu sắc.
International exchange programmes can deepen students' understanding of other cultures and encourage greater respect for different perspectives.
Các chương trình trao đổi quốc tế có thể giúp sinh viên hiểu sâu hơn về các nền văn hóa khác và khuyến khích họ tôn trọng nhiều quan điểm khác nhau hơn.
Cụm từ thường gặp
- deepen understanding — làm sâu sắc thêm sự hiểu biết
- deepen a crisis — làm trầm trọng thêm khủng hoảng
- deepen a channel — đào sâu luồng lạch
- a voice deepens — giọng nói trầm xuống
Họ từ
deep (adj.) · deeply (adv.) · depth (n.)
Đồng nghĩa
intensify, strengthen
Trái nghĩa
weaken
💡 Vừa là ngoại động từ, vừa là nội động từ: deepen trust; a crisis deepens.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →