slip

Anh /slɪp/Mỹ /slɪp/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ slip

Nghĩa của slip

  1. v.trượt ngã; tuộtTo slide accidentally, losing balance or leaving a position.
  2. v.lén di chuyển; nhanh chóng nhét vàoTo move or put something somewhere quietly or quickly.
  3. n.mẩu giấy nhỏ; lỗi nhỏA small piece of paper, or a minor mistake.

Câu ví dụ

I slipped on the wet floor but stayed upright.

Tôi trượt chân trên sàn ướt nhưng vẫn đứng vững.

Hospitals should keep floors dry to reduce the risk of patients slipping and injuring themselves.

Bệnh viện nên giữ sàn nhà khô ráo để giảm nguy cơ bệnh nhân bị trượt ngã và chấn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

slippery (adj.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là slipped, nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← entitledeepen →