entitle
Anh /ɪnˈtaɪtəl/Mỹ /ɪnˈtaɪtəl/
B2Xã hội
Nghĩa của entitle
- v.cho quyền; trao tư cáchTo give someone the right to have or do something.
- v.đặt tên; đặt tiêu đềTo give a name to a book, film, or other work.
Câu ví dụ
This ticket entitles you to a free lunch.
Tấm vé này cho bạn quyền ăn trưa miễn phí.
Employment laws should entitle all workers to paid leave, regardless of the size of their organisation.
Luật lao động nên bảo đảm cho mọi người lao động quyền nghỉ phép có lương, bất kể quy mô tổ chức của họ.
Cụm từ thường gặp
- entitle someone to benefits — cho ai quyền hưởng phúc lợi
- be entitled to compensation — có quyền được bồi thường
- be entitled to vote — có quyền bỏ phiếu
Họ từ
entitlement (n.) · entitled (adj.)
💡 entitle sb to sth hoặc to do sth; thường dùng ở thể bị động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →