moonlight
Anh /ˈmuːnlaɪt/Mỹ /ˈmuːnlaɪt/
Nghĩa của moonlight
- n.ánh trăngThe light that reaches Earth from the moon.
- v.làm thêm; làm việc thứ hai ngoài giờTo do another paid job alongside your main job, often secretly.
Câu ví dụ
Moonlight shone through the curtains onto my pillow.
Ánh trăng rọi qua rèm cửa xuống gối của tôi.
Artificial lighting can obscure natural moonlight, potentially affecting the behaviour of animals that are active at night.
Ánh sáng nhân tạo có thể che khuất ánh trăng tự nhiên, từ đó ảnh hưởng đến hành vi của các loài động vật hoạt động về đêm.
Cụm từ thường gặp
- in the moonlight — dưới ánh trăng
- pale moonlight — ánh trăng nhạt
- moonlight as a waiter — làm thêm nghề phục vụ bàn
Họ từ
moon (n.) · moonlit (adj.)
💡 Danh từ moonlight không đếm được; động từ thường đi với as để chỉ việc làm thêm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →