bound
Anh /baʊnd/Mỹ /baʊnd/
B2Tư duy
Nghĩa của bound
- adj.chắc chắn; nhất địnhCertain or very likely to happen
- adj.đang đi về phía; hướng tớiTravelling towards a particular destination
- v.nhảy vọt chạyTo move with long, energetic jumps
Câu ví dụ
You're bound to feel tired after such a long walk.
Đi bộ xa như vậy, chắc chắn bạn sẽ thấy mệt.
Without adequate investment in public transport, growing cities are bound to experience increasingly severe traffic congestion.
Nếu đầu tư không đủ vào giao thông công cộng, các thành phố đang phát triển chắc chắn sẽ ngày càng bị tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
- be bound to do — chắc chắn sẽ làm
- be bound for — đang hướng đến
- bound by law — bị ràng buộc bởi pháp luật
- bound up with — gắn bó mật thiết với
Họ từ
bind (v.) · binding (adj.) · bounded (adj.)
💡 bound to đi với động từ; bound for đi với nơi đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →