doubtless

Anh /ˈdaʊtləs/Mỹ /ˈdaʊtləs/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ doubtless

Nghĩa của doubtless

  1. adv.chắc chắn; hẳn làAlmost certainly, or as one confidently expects.

Câu ví dụ

You'll doubtless feel hungry after such a long walk.

Sau một quãng đường dài như vậy, chắc chắn bạn sẽ thấy đói.

Improved public transport will doubtless benefit commuters, although its construction may cause temporary disruption.

Cải thiện giao thông công cộng hẳn sẽ mang lại lợi ích cho người đi làm, dù việc thi công có thể gây gián đoạn tạm thời.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

doubt (n., v.) · doubtful (adj.) · doubtfully (adv.)

Đồng nghĩa

presumably, probably

💡 Thường dùng để nêu một suy đoán có cơ sở chắc chắn, nhưng không nhất thiết là tuyệt đối chắc chắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← executioninference →