execution

Anh /ˌeksɪˈkjuːʃən/Mỹ /ˌeksɪˈkjuːʃən/

C1Công việc
Tranh minh họa từ execution

Nghĩa của execution

  1. n.thực hiện; thi hànhthe act of carrying out a plan, order, or task
  2. n.việc hành quyết; thi hành án tử hìnhthe act of killing someone as a legal punishment
  3. n.cách biểu diễn; sự thể hiện kỹ năngthe way a skilled action or performance is carried out

Câu ví dụ

The picnic plan was simple, but its execution proved tricky.

Kế hoạch dã ngoại rất đơn giản, nhưng việc thực hiện lại khá khó khăn.

Successful execution of environmental policies requires adequate funding, clear responsibilities, and consistent monitoring by public authorities.

Việc thực thi thành công các chính sách môi trường đòi hỏi nguồn tài chính đầy đủ, trách nhiệm rõ ràng và sự giám sát liên tục từ các cơ quan công quyền.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

execute (v.) · executable (adj.)

Đồng nghĩa

implementation

💡 Từ này có thể chỉ việc thực hiện kế hoạch, cũng có thể chỉ việc thi hành án tử hình; cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conversedoubtless →